bần nữ

bần nữ

Trong thơ ca cổ, hình ảnh bần nữ thường gợi lên lòng thương cảm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • gái nghèo khó: "bần nữ" dùng để chỉ một thiếu nữ, người con gái trẻ hoàn cảnh sống nghèo khổ, thiếu thốn.
    • Thiếu nữ xuất thân từ tầng lớp bần cùng: từ này nhấn mạnh xuất thân địa vị xã hội thấp kém, khó khăn của người con gái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh bần nữ thường gợi lên lòng thương cảm. (Trong văn học xưa, hình tượng gái nghèo khổ thường khơi gợi sự đồng cảm, xót thương.)
    • Câu chuyện kể về số phận một bần nữ tìm cách mưu sinh. (Câu chuyện thuật lại cuộc đời một gái nghèo phải vật lộn kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bần nữ thán": lời than vãn, tiếng kêu thương của gái nghèo (thường dùng trong văn học cổ, tựa đề các khúc ngâm).
    • "Bần nữ thán" một khúc ngâm ai oán về thân phận. (Đó một bài ca buồn thảm về số phận của người con gái nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiếu nữ (danh từ): gái trẻtrung tính về hoàn cảnh.
  • Áo nâu (danh từ, từ cổ): chỉ người con gái lao động nghèo, thường mặc áo nâu vải thô.
  • Tiểu thư (danh từ): con gái nhà giàu, quyền quýthường tương phản với "bần nữ".
Từ đồng nghĩa
  • gái nghèo: cách nói hiện đại, thông dụng hơn.
  • Thiếu nữ bần hàn: cách nói nhấn mạnh sự nghèo túng, thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
  • Hàn nữ bần nhân (thành ngữ cổ): chỉ chung những người nghèo khổ, thấp kém trong xã hội, trong đó những gái trẻ.
    • Văn học dân gian thường đề cao tấm lòng của hàn nữ bần nhân. (Văn học bình dân hay ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của những con người nghèo khó.)

Từ chứa "bần nữ"